republic of fiji
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cộng hòa Fiji: Một quốc gia có chủ quyền nằm trong Khối Thịnh vượng chung Anh, tọa lạc trên quần đảo Fiji ở Nam Thái Bình Dương. Đây là tên gọi chính thức của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Fiji giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1970.)
- (Du khách thường đến thăm Cộng hòa Fiji vì những bãi biển đẹp và rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Republic of Fiji" thường được dùng trong văn bản chính thức, ngoại giao, hoặc khi nhấn mạnh tính chủ quyền của quốc gia.
- The Republic of Fiji is a member of the United Nations. (Cộng hòa Fiji là thành viên của Liên Hợp Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Fiji (danh từ): Tên gọi ngắn gọn, thông dụng của quốc gia này.
- Fiji is known for its friendly people. (Fiji nổi tiếng với người dân thân thiện.)
Fijian (tính từ/ danh từ): Thuộc về Fiji hoặc người Fiji.
- Fijian culture is rich in traditions. (Văn hóa Fiji rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Fiji: Tên gọi phổ biến, không chính thức nhưng được dùng rộng rãi.
- Quần đảo Fiji: Cách gọi theo địa lý, chỉ nhóm đảo tạo nên quốc gia này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Republic of Fiji".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Republic of Fiji".